2019-09-29 16:46:01 +00:00
|
|
|
{
|
|
|
|
|
"defaultHabit1Text": "Làm việc năng suất (Bấm vào hình bút chì để sửa)",
|
2019-10-31 20:05:03 +00:00
|
|
|
"defaultHabit1Notes": "Ví dụ cho Thói quen tốt: + Ăn rau quả + 15 phút làm việc năng suất",
|
2019-09-29 16:46:01 +00:00
|
|
|
"defaultHabit2Text": "Ăn Đồ Ăn Vặt (Bấm vào hình bút chì để sửa)",
|
|
|
|
|
"defaultHabit2Notes": "Ví dụ cho Thói Quen Xấu: - Hút Thuốc - Trì Hoãn",
|
|
|
|
|
"defaultHabit3Text": "Đi Thang Bộ/Thang Máy (Bấm vào hình bút chì để sửa)",
|
2019-10-31 20:05:03 +00:00
|
|
|
"defaultHabit3Notes": "Ví dụ cho Thói Quen Tốt và Xấu: +/- Đi Thang bộ/Thang máy ; +/- Uống Nước lọc/Có gas",
|
2019-09-29 16:46:01 +00:00
|
|
|
"defaultHabit4Text": "Thêm một công việc vào Habitica",
|
|
|
|
|
"defaultHabit4Notes": "Một Thói quen, một Việc hàng ngày, hoặc Việc cần làm",
|
|
|
|
|
"defaultHabit5Text": "Ấn vào đây để chỉnh sửa thành một thói quen xấu nếu bạn muốn bỏ nó.",
|
|
|
|
|
"defaultHabit5Notes": "Hoặc xóa nó khỏi màn hình chỉnh sửa.",
|
|
|
|
|
"defaultDaily1Text": "Dùng Habitica để ghi nhớ những công việc của bạn.",
|
|
|
|
|
"defaultTodo1Text": "Tham gia Habitica (Tích vào tôi!)",
|
|
|
|
|
"defaultTodoNotes": "Bạn có thể bấm hoàn thành Việc Cần Làm này, hoặc sửa, hay xoá nó.",
|
|
|
|
|
"defaultTodo2Text": "Hoàn thành hướng dẫn sử dụng của Justin",
|
|
|
|
|
"defaultTodo2Notes": "Thăm tất cả những khu vực ở thanh dưới đáy.",
|
|
|
|
|
"defaultReward1Text": "15 phút giải lao",
|
|
|
|
|
"defaultReward1Notes": "Phần thưởng tự tạo có thể dưới nhiều hình thức. Có người chờ đến khi có đủ vàng để bỏ ra chơi game mình yêu thích.",
|
|
|
|
|
"defaultReward2Text": "Tự thưởng cho bản thân mình.",
|
|
|
|
|
"defaultReward2Notes": "Xem tivi, chơi game hoặc ăn cái gì đó, tất cả tùy vào bạn!",
|
|
|
|
|
"defaultTag1": "Công việc",
|
|
|
|
|
"defaultTag2": "Tập luyện",
|
|
|
|
|
"defaultTag3": "Sức khỏe + Sức lực",
|
|
|
|
|
"defaultTag4": "Trường học",
|
|
|
|
|
"defaultTag5": "Theo đội",
|
|
|
|
|
"defaultTag6": "Việc vặt",
|
2019-10-24 20:52:08 +00:00
|
|
|
"defaultTag7": "Sáng tạo",
|
|
|
|
|
"defaultHabitNotes": "Hoặc xóa từ màn hình chỉnh sửa",
|
|
|
|
|
"defaultHabitText": "Bấm vào đây để chỉnh sửa cái này thành một thói quen xấu mà bạn muốn bỏ",
|
|
|
|
|
"creativityTodoNotes": "Chạm để xác định tên dự án của bạn",
|
|
|
|
|
"creativityTodoText": "Hoàn thành dự án sáng tạo",
|
|
|
|
|
"creativityDailyNotes": "Chạm để xác định tên của dự án hiện tại của bạn + xếp lịch!",
|
|
|
|
|
"creativityDailyText": "Làm dự án sáng tạo",
|
|
|
|
|
"creativityHabit": "Học một cách chế tạo đồ thủ công >> + Luyện tập một kĩ thuật sáng tạo mới",
|
|
|
|
|
"choresTodoNotes": "Chạm để xác định khu vực bừa bộn!",
|
|
|
|
|
"choresTodoText": "Dọn tủ quần áo >> Dọn dẹp sự bừa bộn",
|
|
|
|
|
"choresDailyNotes": "Chạm để chọn lịch trình của bạn!",
|
|
|
|
|
"choresDailyText": "Rửa chén",
|
|
|
|
|
"choresHabit": "10 phút lau dọn",
|
|
|
|
|
"selfCareTodoNotes": "Chạm để xác lập những gì bạn dự tính làm!",
|
|
|
|
|
"selfCareTodoText": "Tham gia vào một hoạt động vui nhộn",
|
|
|
|
|
"selfCareDailyNotes": "Chạm để chọn lịch trình cho bạn!",
|
|
|
|
|
"selfCareDailyText": "5 phút hít thở sâu",
|
|
|
|
|
"selfCareHabit": "Giải lao một lát",
|
|
|
|
|
"schoolTodoNotes": "Chạm để đặt tên công việc và chọn ngày đáo hạn!",
|
|
|
|
|
"schoolTodoText": "Hoàn thành công việc trên lớp",
|
|
|
|
|
"schoolDailyNotes": "Chạm để chọn lịch trình làm bài tập của bạn!",
|
|
|
|
|
"schoolDailyText": "Hoàn thành bài tập về nhà",
|
|
|
|
|
"schoolHabit": "Học/Xao nhãng",
|
|
|
|
|
"healthTodoNotes": "Chạm để thêm danh sách!",
|
|
|
|
|
"healthTodoText": "Xếp lịch kiểm tra >> Động não một sự thay đổi lành mạnh",
|
|
|
|
|
"healthDailyNotes": "Chạm vào để tạo bất cứ thay đổi gì!",
|
|
|
|
|
"healthDailyText": "Dùng chỉ nha khoa",
|
|
|
|
|
"healthHabit": "Ăn Thức ăn Lành mạnh/Vặt",
|
|
|
|
|
"exerciseTodoNotes": "Chạm để thêm một danh sách!",
|
|
|
|
|
"exerciseTodoText": "Thiết lập lịch trình tập thể dục",
|
|
|
|
|
"exerciseDailyNotes": "Chạm vào để chọn lịch trình của bạn và xác định bài tập!",
|
|
|
|
|
"exerciseDailyText": "Co duỗi >> Tập luyện thể dục thể thao hằng ngày",
|
|
|
|
|
"exerciseHabit": "10 phút tập thể dục >> +10 phút tập thể dục",
|
|
|
|
|
"workTodoProjectNotes": "Chạm để xác định tên của dự án hiện tại của bạn + đặt ngày đáo hạn!",
|
|
|
|
|
"workTodoProject": "Dự án công việc >> Hoàn thành dự án công việc",
|
|
|
|
|
"workDailyImportantTaskNotes": "Chạm vào để xác định những công việc quan trọng nhất của bạn",
|
|
|
|
|
"workDailyImportantTask": "Những công việc quan trọng >> Làm những công việc quan trọng nhất trong ngày",
|
|
|
|
|
"workHabitMail": "Xử lí email"
|
|
|
|
|
}
|